别致別緻 · 別致 nghĩa là gì
bié zhìHán Việt: BIẾT NHÍ
độc đáo
Nghĩa (2 cách đọc)
bié zhìHSK 7Hán Việt: BIẾT NHÍ
- độc đáo
Tiếng Anh: unusual; unique
bié zhìHSK 7Hán Việt: BIẾT NHÍ
- biến thể của 別緻|别致[bie2 zhi4]
Tiếng Anh: variant of 別緻|别致[bie2 zhi4]
bié zhìHán Việt: BIẾT NHÍ
độc đáo
Tiếng Anh: unusual; unique
Tiếng Anh: variant of 別緻|别致[bie2 zhi4]