刮伤刮傷 nghĩa là gì
guā shāng
vết xước (vết thương)
Nghĩa
guā shāng
- vết xước (vết thương)
- vết trầy (hư hỏng vật thể)
Tiếng Anh: scratch (wound); scratch (damage to an object)
guā shāng
vết xước (vết thương)
Tiếng Anh: scratch (wound); scratch (damage to an object)