Từ điển › 刮刮乐刮刮乐刮刮樂 nghĩa là gìguā guā lèxổ số cào trúng thưởngNghĩa guā guā lèxổ số cào trúng thưởngTiếng Anh: scratch-and-win lotteryChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →