Từ điển › 刮刮卡刮刮卡 nghĩa là gìguā guā kǎthẻ cào trúng thưởngNghĩa guā guā kǎthẻ cào trúng thưởngTiếng Anh: lottery scratchcardChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →