Từ điển › 刮刮叫刮刮叫 nghĩa là gìguā guā jiàobiến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]Nghĩa guā guā jiàobiến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]Tiếng Anh: variant of 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]Chữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →