Từ điển › 刮勺刮勺 nghĩa là gìguā sháocái nạoNghĩa guā sháocái nạobàn xoadụng cụ trét bộtTiếng Anh: scraper; trowel; putty knifeChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →勺sháo · Hán Việt: chướcspoon, ladle; unit of volume3 nét · Xem thứ tự nét →