Từ điển › 刮擦刮擦 nghĩa là gìguā cālàm xướcNghĩa guā cālàm xướcTiếng Anh: to scrapeChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →