Từ điển › 刮胡刀刮胡刀刮鬍刀 nghĩa là gìguā hú dāodao cạoNghĩa guā hú dāodao cạoTiếng Anh: razorChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →