Từ điển › 刮脸刮脸刮臉 nghĩa là gìguā liǎncạo mặtNghĩa guā liǎncạo mặtTiếng Anh: to shave one's faceChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →