Từ điển › 刮风刮风颳風 nghĩa là gìguā fēngtrời gióNghĩa guā fēngHSK 7trời gióTiếng Anh: to be windyChữ thành phần刮guāto shave; to scrape; to blow8 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →