Từ điển › 到了到了 nghĩa là gìdào liǎoHán Việt: ĐÁO LIỄUcuối cùngNghĩa dào liǎoHán Việt: ĐÁO LIỄUcuối cùngcuối cùng thìrốt cuộcTiếng Anh: at last; finally; in the endChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →