Từ điển › 到手到手 nghĩa là gìdào shǒuHán Việt: ĐÁO THỦsở hữuNghĩa dào shǒuHán Việt: ĐÁO THỦsở hữunắm bắt đượcTiếng Anh: to take possession of; to get hold ofChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 到手到手软dào shǒu ruǎn (làm công việc chân tay) cho đến khi tay bủn rủn vì kiệt sức