到期日 nghĩa là gì
dào qī rìHán Việt: ĐÁO KÌ NHẬT
ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
Nghĩa
dào qī rìHán Việt: ĐÁO KÌ NHẬT
- ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
Tiếng Anh: due date; expiry date; maturity date
dào qī rìHán Việt: ĐÁO KÌ NHẬT
ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
Tiếng Anh: due date; expiry date; maturity date