Từ điển › 到案到案 nghĩa là gìdào ànHán Việt: ĐÁO ANcó mặt tại tòaNghĩa dào ànHán Việt: ĐÁO ANcó mặt tại tòaTiếng Anh: to make an appearance in courtChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →