到此为止到此為止 nghĩa là gì
dào cǐ wéi zhǐHán Việt: ĐÁO THỬ VAY CHỈ
dừng tại đây
Nghĩa
dào cǐ wéi zhǐHán Việt: ĐÁO THỬ VAY CHỈ
- dừng tại đây
- kết thúc tại đây
- kết thúc công việc
Tiếng Anh: to stop at this point; to end here; to call it a day
Chữ thành phần
- 到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →