Từ điển › 到访到访到訪 nghĩa là gìdào fǎngHán Việt: ĐÁO PHỎNGđến thămNghĩa dào fǎngHán Việt: ĐÁO PHỎNGđến thămTiếng Anh: to pay a visitChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →