Từ điển › 到账到账到賬 nghĩa là gìdào zhàng(của tiền) đến tài khoảnNghĩa dào zhàng(của tiền) đến tài khoảnTiếng Anh: (of money) to arrive in an accountChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →