Từ điển › 到达大厅到达大厅到達大廳 nghĩa là gìdào dá dà tīngsảnh đếnNghĩa dào dá dà tīngsảnh đếnTiếng Anh: arrival hallChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →