制伏 nghĩa là gì
zhì fúHán Việt: CHẾ PHỤC
chế ngự
Nghĩa
zhì fúHán Việt: CHẾ PHỤC
- chế ngự
- áp đảo
- khuất phục
- kiểm soát
- khống chế
Tiếng Anh: to overpower; to overwhelm; to subdue; to check; to control
zhì fúHán Việt: CHẾ PHỤC
chế ngự
Tiếng Anh: to overpower; to overwhelm; to subdue; to check; to control