Từ điển › 制作制作製作 nghĩa là gìzhì zuòHán Việt: CHẾ TÁClàm; sản xuấtNghĩa zhì zuòHSK 3Hán Việt: CHẾ TÁCPhổ biến #1835làm; sản xuấtTiếng Anh: to make; to manufactureChữ thành phần制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 制作制作商zhì zuò shāng nhà sản xuất; hãng chế tạo制作者zhì zuò zhě nhà sản xuất; người làm; người tạo ra