制动踏板制動踏板 nghĩa là gì
zhì dòng tà bǎnHán Việt: CHẾ ĐỘNG ĐẠP VÁN
bàn đạp phanh
Nghĩa
zhì dòng tà bǎnHán Việt: CHẾ ĐỘNG ĐẠP VÁN
- bàn đạp phanh
Tiếng Anh: brake pedal
Chữ thành phần
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →