制定 nghĩa là gì
zhì dìngHán Việt: CHẾ ĐỊNH
soạn thảo; xây dựng
Nghĩa
zhì dìngHSK 3Hán Việt: CHẾ ĐỊNHPhổ biến #3364
- soạn thảo; xây dựng
Tiếng Anh: to draw up; to formulate
zhì dìngHán Việt: CHẾ ĐỊNH
soạn thảo; xây dựng
Tiếng Anh: to draw up; to formulate