制导制導 nghĩa là gì
zhì dǎoHán Việt: CHẾ ĐẠO
điều khiển (quá trình của cái gì đó)
Nghĩa
zhì dǎoHán Việt: CHẾ ĐẠO
- điều khiển (quá trình của cái gì đó)
- hướng dẫn (tên lửa)
Tiếng Anh: to control (the course of sth); to guide (a missile)
zhì dǎoHán Việt: CHẾ ĐẠO
điều khiển (quá trình của cái gì đó)
Tiếng Anh: to control (the course of sth); to guide (a missile)