制度 nghĩa là gì
zhì dùHán Việt: CHẾ ĐỘ
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
Nghĩa
zhì dùHSK 3Hán Việt: CHẾ ĐỘPhổ biến #3310
- hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
- thiết chế
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: system (e.g. political, adminstrative etc); institution; CL:個|个[ge4]