制成品製成品 nghĩa là gì
zhì chéng pǐnHán Việt: CHẾ THÀNH PHẨM
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
Nghĩa
zhì chéng pǐnHán Việt: CHẾ THÀNH PHẨM
- hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
Tiếng Anh: manufactured goods; finished product
Chữ thành phần
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →