Từ điển › 制约制约制約 nghĩa là gìzhì yuēHán Việt: CHẾ ƯỚChạn chếNghĩa zhì yuēHSK 5Hán Việt: CHẾ ƯỚChạn chếđiều kiệnTiếng Anh: to restrict; conditionChữ thành phần制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →