制衡 nghĩa là gì
zhì héng
kiểm soát và cân bằng
Nghĩa
zhì héng
- kiểm soát và cân bằng
- kiểm soát và cân đối
Tiếng Anh: to check and balance (power); checks and balances
zhì héng
kiểm soát và cân bằng
Tiếng Anh: to check and balance (power); checks and balances