制裁 nghĩa là gì
zhì cáiHán Việt: CHẾ TRÀI
trừng phạt
Nghĩa
zhì cáiHSK 7Hán Việt: CHẾ TRÀI
- trừng phạt
- sự trừng phạt
- biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)
Tiếng Anh: to punish; punishment; sanctions (incl. economic)
zhì cáiHán Việt: CHẾ TRÀI
trừng phạt
Tiếng Anh: to punish; punishment; sanctions (incl. economic)