制造业制造業 · 製造業 nghĩa là gì
zhì zào yèHán Việt: CHẾ TẠO NGHIỆP
ngành công nghiệp sản xuất
Nghĩa (2 cách đọc)
zhì zào yèHán Việt: CHẾ TẠO NGHIỆP
- ngành công nghiệp sản xuất
zhì zào yèHán Việt: CHẾ TẠO NGHIỆP
Tiếng Anh: manufacturing industry
zhì zào yèHán Việt: CHẾ TẠO NGHIỆP
ngành công nghiệp sản xuất
Tiếng Anh: manufacturing industry