Từ điển › 刷子刷子 nghĩa là gìshuā ziHán Việt: LOÁT TÍbàn chảiNghĩa shuā ziHSK 4Hán Việt: LOÁT TÍbàn chảichàLT:把[ba3]Tiếng Anh: brush; scrub; CL:把[ba3]Chữ thành phần刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →