刷新 nghĩa là gì
shuā xīnHán Việt: LOÁT TÂN
cải tiến
Nghĩa
shuā xīnHSK 7Hán Việt: LOÁT TÂN
- cải tiến
- tân trang
- làm mới (cửa sổ máy tính)
- viết trang mới (trong lịch sử)
- phá vỡ (kỷ lục)
Tiếng Anh: to renovate; to refurbish; to refresh (computer window); to write a new page (in history); to break (a record)