Từ điển › 刷洗刷洗 nghĩa là gìshuā xǐHán Việt: LOÁT TẨYchà rửa sạchNghĩa shuā xǐHán Việt: LOÁT TẨYchà rửa sạchTiếng Anh: to scrub cleanChữ thành phần刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →