Từ điển › 刷牙刷牙 nghĩa là gìshuā yáHán Việt: LOÁT NHAđánh răngNghĩa shuā yáHSK 4Hán Việt: LOÁT NHAđánh răngTiếng Anh: to brush one's teethChữ thành phần刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →