Từ điển › 券商券商 nghĩa là gìquàn shāngnhà kinh doanh chứng khoánNghĩa quàn shāngnhà kinh doanh chứng khoánmôi giới cổ phiếuTiếng Anh: securities dealer; share brokerChữ thành phần券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →