Từ điển › 刹车灯刹车灯剎車燈 nghĩa là gìshā chē dēngđèn phanhNghĩa shā chē dēngđèn phanhTiếng Anh: brake lightChữ thành phần刹shātemple, shrine, monastary; an instant, a moment; to brake8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →