Từ điển › 刺伤刺伤刺傷 nghĩa là gìcì shāngHán Việt: THÍCH THƯƠNGđâm bị thươngNghĩa cì shāngHán Việt: THÍCH THƯƠNGđâm bị thươngTiếng Anh: to stabChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →