Từ điển › 刺儿头刺儿头刺兒頭 nghĩa là gìcì r tóungười khó chịuNghĩa cì r tóungười khó chịungười khó đối phóTiếng Anh: troublesome person; difficult person to deal withChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →