Từ điển › 刺儿李刺儿李刺兒李 nghĩa là gìcì r lǐquả lý gaiNghĩa cì r lǐquả lý gaiTiếng Anh: gooseberryChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →