Từ điển › 刺儿话刺儿话刺兒話 nghĩa là gìcì r huàlời lẽ chua cayNghĩa cì r huàlời lẽ chua caylời nói châm chọcTiếng Anh: biting words; stinging wordsChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →