Từ điển › 刺刀刺刀 nghĩa là gìcì dāoHán Việt: THÍCH ĐAOlưỡi lêNghĩa cì dāoHán Việt: THÍCH ĐAOlưỡi lêTiếng Anh: bayonetChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →