Từ điển › 刺史刺史 nghĩa là gìcì shǐHán Việt: THÍCH SỬthứ sử (thời cổ)Nghĩa cì shǐHán Việt: THÍCH SỬthứ sử (thời cổ)Tiếng Anh: provincial governor (old)Chữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →