Từ điển › 刺字刺字 nghĩa là gìcì zìHán Việt: THÍCH TỰxăm mìnhNghĩa cì zìHán Việt: THÍCH TỰxăm mìnhTiếng Anh: to tattooChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →