Từ điển › 刺客刺客 nghĩa là gìcì kèHán Việt: THÍCH KHÁCHthích kháchNghĩa cì kèHán Việt: THÍCH KHÁCHthích kháchTiếng Anh: assassinChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →