Từ điển › 刺戟刺戟 nghĩa là gìcì jǐHán Việt: THÍCH KÍCHxem 刺激[ci4 ji1]Nghĩa cì jǐHán Việt: THÍCH KÍCHxem 刺激[ci4 ji1]Tiếng Anh: see 刺激[ci4 ji1]Chữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →戟jǐ · Hán Việt: kícha double-bladed axe12 nét · Xem thứ tự nét →