Từ điển › 刺戳刺戳 nghĩa là gìcì chuōđâm; chọcNghĩa cì chuōđâm; chọcTiếng Anh: to stab; to pierceChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →