Từ điển › 刺探刺探 nghĩa là gìcì tànHán Việt: THÍCH THÁMdo thámNghĩa cì tànHán Việt: THÍCH THÁMdo thámtheo dõithăm dòTiếng Anh: to pry into; to spy on; to probe intoChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →