Từ điển › 刺激物刺激物 nghĩa là gìcì jī wùHán Việt: THÍCH KHÍCH VẬTkích thích vậtNghĩa cì jī wùHán Việt: THÍCH KHÍCH VẬTkích thích vậttác nhân kích thíchTiếng Anh: stimulusChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →