Từ điển › 刺绣品刺绣品刺繡品 nghĩa là gìcì xiù pǐnHán Việt: THÍCH TÚ PHẨMđồ thêuNghĩa cì xiù pǐnHán Việt: THÍCH TÚ PHẨMđồ thêuTiếng Anh: embroideryChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →