Từ điển › 刺耳刺耳 nghĩa là gìcì ěrHán Việt: THÍCH NHĨchói taiNghĩa cì ěrHSK 7Hán Việt: THÍCH NHĨchói taiTiếng Anh: ear-piercingChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →