刺骨 nghĩa là gì
cì gǔHán Việt: THÍCH CỐT
thấu xương
Nghĩa
cì gǔHSK 7Hán Việt: THÍCH CỐT
- thấu xương
- cắt da
- cắt thịt
- (lạnh) thấu xương
Tiếng Anh: piercing; cutting; bone-chilling; penetrating (cold)
cì gǔHán Việt: THÍCH CỐT
thấu xương
Tiếng Anh: piercing; cutting; bone-chilling; penetrating (cold)